rpât [ʔər.pɤt] v fall flat; beat against rock, etc., throw down person or animal xán vào một vật gì, đập mạnh vào sit: prứp páh rpât; pa dial.: rampât; recp: rpât pât 7.2.2.5.1. Fall

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

*