Vietnamese – Pacoh


x


xà bông
xà bông bột
xa hoa
xã hội
xa kia
xà rong
xác
xấc
xác (người chết thường)
xác (người_chết_thường)
xác quyết sự giao dịch
xác xơ
xấc xược
xác-nhận
xách
xám xịt
xán vào một vật gì, đập mạnh vào
xang bên kia
xang gạo
xăng lên
xanh đậm
xanh lá cây
xanh sẫm
xanh trời
xào
xấp
xát
xắt
xát thịt