Vietnamese - Pacoh


r


ra lẹnh
ra lệnh
rác
rắc
rác, bụi
rách
rách mà vá lại
rách tả tơi
rãi nước
rải rác
rầm
rậm
rằm (đầu)
rậm rập
rắn chắt (bắp thịt)
rắn hổ lứa
rắn nằm sãi ra
rang
răng
răng cấm
răng cong
răng cửa trên
răng nanh
răng nanh dài
rạng rỡ
răng trí tuệ
rảnh (không-)
rãnh giới
rành nghề
rãnh quanh
rập khuôn
rát
rất dễ dàng
rất khó sử lý
rất lớn
rất ngắn, ngắn ngủn
rau