Vietnamese - Pacoh


m


mở
mỡ
mổ (gà-)
mở (mắt)
mổ cá
mở đầu
mở đầu lễ kỷ nhiệm
mở gói
mồ hôi
mồ hóng, lu nghẹ
mở khuy
mỏ lết
mở lư ới cầu
mở lưỡi câu
mồ mả, mô đất, đống đất
mở mắt
mỏ ngắn (chim)
mò rờ cá
mở tung
mở, dớ
mọc
mốc
mọc chồi
mộc dược
móc gãi
mọc lá
móc lưởi câu
mốc môi vào lưởi câu
mọc sum sê
mồi