Vietnamese - Pacoh


m


mệt
mệt mỏi mệ nhọc
mệt nhoài
mệt nhọc, đừ
mệt nhọc, mệt mỏi
mếu
mếu miệng
mi mắt
mía (đỏ, lau, tráng)
mía đỏ
mía lau
mía mừng
mía tráng
miền
miễn
miễn cưỡng
miền đất phằng
miễn là
miếng
miệng chửi tay đấm
miếng nhỏ
miếng nhọn
mỉm cười
min
mình
mít
mma
mổ